(짐을) 풀다
(짐을) 싸다
렌트
성수기
정하다
여관
관광하다
취사도구
숙소
유원지
휴가 계획을 세우다
새벽
회비
도착하다
취사금지구역
2인실
국립공원
해수욕장
1박 2일
코펠
당일 여행
버너
텐트
놀이공원
민박
필요하다
숙박비
야영(캠핑)
출발하다
입장료
콘도(미니엄)
펜션
비수기
Luyện tập tiếng hàn, học từ vựng, phát âm, học nghĩa từ, Đọc = Việt, Đọc = Hàn, luyện nghe Hàn - Việt, luyện viết theo từ vựng, nghe viết, trắc nghiệm nghe Hàn - Việt.