부산
선선하다
영상,영하
날씨가 맑다,흐리다
식당
여름
기온
비가 내리다(오다)
춥다
덥다
가을
겨울
복잡하다
작업장
구름
도시
여행
봄
넓다
전화
따뜻하다
날씨
바람이 불다
안개
눈이 내리다(오다)
수도
Luyện tập tiếng hàn, học từ vựng, phát âm, học nghĩa từ, Đọc = Việt, Đọc = Hàn, luyện nghe Hàn - Việt, luyện viết theo từ vựng, nghe viết, trắc nghiệm nghe Hàn - Việt.