한약
우표를 붙이다
편지를 보내다
물품
보내다
저울에 올려놓다
폭발성
동물류
일반 우편
항공권
이메일
편지 봉투
화장품
엽서
식물류
소포
편지
신용카드
소포를 보내다
카드
소포를 받다
지폐
무게를 재다
가연성 물질
택배
음식물
등기 우편
여행자 수표
동전
서류
현금
편지를 쓰다
우편물
Luyện tập tiếng hàn, học từ vựng, phát âm, học nghĩa từ, Đọc = Việt, Đọc = Hàn, luyện nghe Hàn - Việt, luyện viết theo từ vựng, nghe viết, trắc nghiệm nghe Hàn - Việt.