nhạy cảm
xác nhận chứng cứ
bắt buộc , đòi hỏi , thúc ép
đùa tình dục
cảm giác ko thoải mái
trách nhiệm hành chính
có ý đồ
sa thải
ghê tởm
biểu hiện ý đồ
đình chỉ
phạt
quấy rối tình dục
trách nhiệm dân sự
khiển trách
khai báo
cảnh báo
trừng phạt
giảm lương
hổ thẹn, mất thể diện
tội phạm quấy rối tình dục
người bị hại
sờ mó cơ thể
người gây hại , người có lỗi
đồi trụy, dâm ô
bồi thường thiệt hại
chứng cứ
video, clips
yêu cầu
đối mạt với quấy rồi tình dục
gây bất lợi
phát sinh
câu đùa
ghi lại sự việc
thiệt hại danh dự
chuyện dâm ô, chuyện hoa tình
người làm chứng
phê bình đạo đức
Luyện tập tiếng hàn, học từ vựng, phát âm, học nghĩa từ, Đọc = Việt, Đọc = Hàn, luyện nghe Hàn - Việt, luyện viết theo từ vựng, nghe viết, trắc nghiệm nghe Hàn - Việt.