học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

thảm trải sàn

số giao dịch

thích màu vàng hơn so với màu đen

phân chia (rác)

câu cá

2.

ghế võng (xếp)

chất chắn nhiệt

ngày mai có mưa không nhỉ?

bơi lội

3.

vận động viên chạy đua

ngấy , ngán

vận hành

cao dán

thắt , cột

4.

thực đơn

olympic

cảnh quan

cọ rửa, chùi sạch, tẩy sạch

chứng bệnh về sau , di chứng

5.

Tráng miệng

nam nữ

dương, trên (dương độ)

Số lượng khuy, cúc

chân giuờng

6.

giấy chứng nhận suất xứ

chập điện

đàn ông chưa có vợ

cái hộp đựng đũa và thìa

Tốt bụng

7.

ngực

phân loại

nhân chủng ( theo màu da)

bảo vệ

bộ phận kiểm tra

8.

đuôi bò

Uy ban tư pháp quốc hội

phát ra âm thanh khi ăn

ngày tháng, thời gian, tháng năm

mối tình ngắn ngủi

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]