học tiếng hàn

Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

răng cửa

cảnh báo nhiệt độ cao

Bánh xe dự phòng

Tắm

cửa sổ kính

2.

Sọc sợi, vệt sô sợi

ông bà (nội, ngoại)

cà phê sữa Ý (cappuccino)

hoa hồng

liên lạc

3.

xem đánh nhau

giọt mưa

Sương mù

Đồ vật (vật thể)

đấu vật

4.

đeo găng tay an toàn

sử lý mùi hôi

tiền làm ngày chủ nhật

Số đvht

bệnh viêm da , mụn viêm ở mặt

5.

uzbekistan

chất thải rắn,rác

xe trượt tuyết (có động cơ)

cây thương , cây lao

hành lá

6.

thẩm tra , làm rõ

bảo hiểm y tế

sắp xếp, chỉnh đốn gọn gàng

Áo công sở

bảng kê

7.

Lau chùi bằng bọt biển

món nấu

canh giá đậu tương

viêm thận

chất lượng

8.

we

đồng hồ treo tường

khát

đồng phục ở trường

chụp CT

Luyện tập [Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)]