học tiếng hàn

Viết theo từ vựng (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

làm lại

thời gian hẹn

vết thương nhẹ

màu xanh da trời

cái bàn ăn

2.

gạch xây dựng

tấm bảng

bãi bỏ

khoa phóng xạ

vật dụng sinh hoạt

3.

người tuyết

chủ nhật

mì ý

tôi

phòng sinh hoạt CLB

4.

hướng dẫn

tiền làm ngày chủ nhật

Gọi em chồng một cách tôn trọng

phản đối lại

chở thùng giấy

5.

Một (hh)

bến xe cấm hút thuốc

xây dựng

Thân áo

Nước ngầm

6.

điện thoại di động

quầy, quầy tính tiền

máy in

khó, khó nuốt

Radio

7.

trong vòng một năm

món rau trộn dầu giấm

Khu vui chơi

Kiểm tra vải

man mê

8.

muỗng

thời hạn hợp đồng

Giả - Thật

bác sĩ phẫu thuật

tính dễ cháy

Luyện tập [Viết theo từ vựng (ngẫu nhiên)]