học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

vạch trắng giữa đường

cấp đất xây

ngày nghỉ theo luật định

nồi hơi

2.

u

lập kế hoạch kỳ nghỉ

Phòng thí nghiệm

giảm giá

màu trắng

3.

Bảy (hh)

cầu xin

bảo hiểm xã hội

chuyển hàng hóa

Số lượng khuy, cúc

4.

tranh tường

cuộc đua xe hơi (ô tô con)

cánh buồm

trả sổ tết kiệm

hành động

5.

miệt thị , khinh bỉ

tiệc tân gia

gặp lần đầu

danh bạ điện thoại

bồ câu nâu

6.

bệnh nổi ngứa

phúc lợi

điện áp định mức

đợi bạn

họp ở nới làm việc

7.

người xem

nơi thực thi bản án

nách

Chuyên cần

kiểm tra hộ chiếu

8.

người chiến thắng

Người giúp việc

xe lăn chạy hơi nước

đồ dùng nấu ăn

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]