học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

giáo dục pháp luật

xử lý

Tính đê tiện

trận đấu trên sân khách

가스가 새다=누출되다

2.

hướng dẫn

bữa ăn tối

nghề nuôi gà

cắm,rút điện

năm sau nữa

3.

giẻ lau chùi

ngày nghỉ theo luật

Râu cằm

Bánh xe

mở sách

4.

Đất nước

trẻ thiểu năng

bệnh quai bị

đồng nghiệp

máy tính để bàn

5.

nguy hiểm chất độc

thuyền trèo nhỏ

bất động sản

thuế trưng thu

nhảy qua dây

6.

buộc bằng dây thừng

cúng, cúng bái

cổ tay

Đường bộ

công ty lánh bảo hiểm

7.

sửa đổi

bây giờ cậu đi đâu vậy?

Kéo ra

rượu cô nhắc

mấy loại

8.

Khiêm tốn

bản sao giấy đăng ký kinh doanh

đền bù thương tật

hoàng hôn

Tay dài

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]