học tiếng hàn

Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

Sao kim

tour du lịch thành phố Seoul

Cụ ông (bên ngoại)

quy trình, các bước làm thủ tục

cái kia là cái bút của tôi

2.

tiền thuê theo năm

bệnh bại liệt ở trẻ em

thu hoạch cá

màu đỏ

phố cổ

3.

Quần áo phụ nữ

đặt chỗ ở trước

thông báo

biên lai

ra tù

4.

Em rể (đối với anh vợ)

đội ngũ y tế

con tôm tít

ợ ra

thời tiết xấu

5.

Mẫu màu riêng biệt

Bẩn

chắc là từ ngày hôm qua

Thiết kế mẫu giấy

điểm số tốt , xấu

6.

tàu ngầm

câu lưu , giam , bát giữ

quả mơ

nhà trẻ

xưng hô nơi làm việc

7.

dầu bếp

trong thời gian đó

hỏa tốc

cúng bái

khay hấp

8.

đường giành riêng

thước kẹp điện tử

đa văn hóa

Chỗ đường vòng

thán trước

Luyện tập [Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)]