học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

lõa thể

nếm thử

mún vú cao su

Phúc thẩm

ngồi vắt chéo chân

2.

điều khiển thị trường công khai

hạ tầng cơ sở

vợ chồng rất yêu thương nhau

xét sử hành chính

thời hạn chi trả

3.

nhà du hành vũ trụ

Áo khoác bụi

tuổi tác

cảnh báo vật dễ nổ

kìm văn tuýp nước

4.

lọ rắc muối

Mỏng – Dày

xấu hổ

26

ổ cắm điện

5.

trời gió

Một (hh)

Mua tại nội địa

bản chải tóc

giấy ướt tẩy trang

6.

chăm chỉ,lười

vâng, là bác sĩ

quê , nông thôn

bơ

khu phố buôn bán

7.

xăng

xem thi đấu thể thao

thiết bị MBT

trương trình cấp phép làm việc

kết thúc (hết)

8.

ngộ độc thức ăn

chơi cầu lửa

nhà tù

Ngôn ngữ

giống, tương tự

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]