học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

rau

bây giờ

băng gạc

trực tiếp

băng để băng bó

2.

quấy rối tình dục

hiệu ảnh

Vú trụ

quả bóng chày

đồ dùng nhà bếp

3.

Ngày mai - Hôm qua

hoa bông vải

buồn chính

xám tro

cá chim

4.

làm ngày nghỉ

màu đỏ

Mí đũng

thức dậy vào buổi sáng

Váy

5.

muỗng

Cháu

gửi (gửi tiền)

cá và sò

đăng ký

6.

bằm nhỏ, băm nhỏ

món chính

ống khói

quan khách

đường viên

7.

thuốc ngừa thai

van, chốt an toàn

quay phim chụp ảnh

Hợp đồng gia công

Thời gian quan bạn sống tốt không ?

8.

연마하다=샌딩하다

con voi

phủi bụi

ngọn lửa

gây gổ, đánh nhau

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]