học tiếng hàn

Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

nước sạch

ngón tay trỏ

bầu không khí

ruột nệm

cà chua bao tử

2.

trưởng chuyền

hô hấp

Lập kế hoạch bằng máy tính

bồn rửa mặt

Vướng vào vụ kiện tụng

3.

không khí trong lành

rong biển

Nhớ

thiết bị thông tin

dưa gang, dưa hấu Mỹ

4.

Nhuộm tóc

đổi tiền xu

chòang khăn

ngày nghỉ

chồng gạch

5.

hoa dại

nổi tiếng

thủ tục tố cáo

Mũi đan trơn

đọc sách

6.

Mặt trời

nguyên liệu, vật liệu

Ban đêm - Ban ngày

Áo khoác paca

Thìa

7.

Tắm

ngày lập tức

cục vàng

Thẳng thắn

lương và thuế

8.

cồn cát

thời tiết xấu

đèn bàn

Bộ giao thông vận tải

đi dạo

Luyện tập [Đọc Việt Hàn (ngẫu nhiên)]