học tiếng hàn

Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

Lần thứ nhất

chương trình

tái gia nhập

Chìa khóa

kịch bản

2.

Hệ thống đơn vị sản phẩm

quả mâm xôi

xuất khẩu,nhập khẩu

Đường đang thi công

thời lượng phát sóng

3.

rửa bát

trật tự công cộng(nghi thức)

tái tuyển dụng

chữa bệnh bằng đông y

trả phòng

4.

Vải lông cừu

lắp láp (linh kiện, phụ tùng)

mác chính

chải ( đầu)

tên

5.

món mì ống macaroni

Giao hàng số lượng lớn

mui ghe

cho vay

Ba trăm

6.

từ điển điện tử

cái xô (thùng)

bản đồ du lịch

Cơ quan nhà nước

ư

7.

17

đặc san , thông tin đặc biệt

một quý

sô fax

tình yêu

8.

nghỉ sinh lý phụ nữ

mặc,cởi áo

màu nước

biếu, cho

nhăn mặt

Luyện tập [Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)]