Áo sơ mi cỡ lớn: 오바사이즈셔츠
trận đấu tập thể: 단체전
kênh: 캐널
xe vận chuyển: 승합차
giấy phép xuất nhập khẩu: 수출입 허가
số bí mật: 비밀번호
thay lốp xe: 타이어를바꾸다
chữa bệnh: 치료하다
Khác màu theo từng vai trò: 롤별색상차
bị ngộ độc thức ăn: 식중독에 걸이다
cảnh sát tuần tra: 순경
một đôi giầy giá bao nhiêu tiền?: 구두가 한 켤레에 얼마예요?
ngày nghỉ có lương: 유급 휴일
Thùng thư: 우채통
nông nghiệp: 농축산업
giấy viết thư: 편지지
dầu mè: 참기름
mẹ: 너머니
trồng cây: 나무를심다
kem đanh răng: 치약
Mức lương: 임금등급
Máy liên hiệp, máy đập giập: 콤바인
chòang khăn: (목도리를) 하다
mạng phát sóng: 방송망
Áo may liền với quần: 스타디움점프
có , trang bị: 갖추다
đổi , hoán chuyển: 교환하다
Rộng rãi: 관대하다
múi quả đấm: 주먹코
Ba mươi (hh): 서른
nhai: 씹다
vật phẩm, hàng hóa: 물품
khách hàng: 고객
Gấu áo: 접단하기
bảng lương: 월급명세서
câu lạc bộ bóng đá: 축구클럽
Chỗ thông gió: 통풍구, 환기구
tháng này: 이번 ㅈ달
Nhiều – Ít: 많다 - 적다
trả lời: 대답하다