돼지우리: chuồng lợn
원고 즉: Bên nguyên
색조함: Màu tổ hợp, Màu kết hợp
알약: thuốc viên
도자기: đồ sứ
인연: nhân duyên
타트: bánh gatô nhân hoa quả
북,드럼: trống
고지하다: báo cho biết
전화부스: bốt điện thoại
논: đồng ruộng, đồng lúa
콩국수: mỳ đậu nành
야만인: người dã man
거북: Con rùa
경단: bánh ngô
북향: hướng bắc
군도: Quần đảo
슬프다: buồn
하일라이: là gẩy màu từng chỗ cho tóc
감소: giảm
경주하다: chạy dài , chạy vòng tròn
성적이 좋다,나쁘다: điểm số tốt , xấu
줄넘기줄: sợi dây nhảy
회전속도: tốc độ quay
유월: tháng 6
운동(을) 하다: tập thể dục
외양간: chuồng bò
뜨겋게 끓이다: hâm nóng
모피: da lông
개통식: lễ khai thông
외출하다: đi ra ngoài
주택: nhà riêng
기침, 헛기침: Bệnh ho
약을짓다: pha chế thuốc
외관불량: Lỗi bề mặt ngoài
막다: chặn, ngăn chặn, che chở
공제 총액: tổng trừ
벚꽃놀이: lễ hội hoa anh đào
따르다: Đi theo
교과 구분: Tính chất môn học