học tiếng hàn

Nghe Hàn Việt (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

문지방을 밟다: bước qua cửa

여름 음식: thực phẩm mùa hè

덮밥: cơm nóng với cá , rau

그것이 무엇입니까?: đó là cái gì ?

전통혼례: hôn lễ truyền thống

2.

손목: cổ tay

교향곡: giao hưởng

수도원: tu viện

술을 받다: nhận rượu

흡연금지: cấm hút thuốc lá

3.

소독: tiêu độc, giải độc

주례: chủ lễ

대여료: tiền cho thuê

저기: đằng kia, chỗ kia

충전기: bộ nạp điện

4.

결혼 이민자: kết hôn người nhập cư

가능하다: có thể được

간둑: bờ sông

섭섭하다: buồn

어장: bãi cá , ngư trưởng

5.

시멘트를 바르다: đổ xi măng

보자기: là vải bọc ngoài

지도: bản đồ

편입술주머니: Túi dây đai đơn

가사: lời bài hát

6.

철: thép

뇌출혈: bệnh xuất huyết nào

새콤하다: thơm

십: Mười (th)

수저 세트: bộ đũa thìa

7.

생선: ca tươi

트랙터: xe máy cày

옥토: đất màu mỡ

작은어머니: Thím

제가 할아버지께 과일을 드렸어요: cháu mời ông ăn quả

8.

조립하다: láp ráp

고향에 있을 때 뭐하셨어요?: bạn đã làm gì khi ở quê ?

정신과: khoa tâm thần

양도세: thuế chuyển nhượng

시작견본: Mẫu khởi đầu

Luyện tập [Nghe Hàn Việt (ngẫu nhiên)]