học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. cuối tuần trước
2. đi bằng máy bay
3. ổ đĩa máy tính
4. giảm giá
5. Chậm - nhanh
6. qui định của pháp luật
7. Đại biểu quốc hội
8. chất lên, xếp lên, chở, mạng
9. món nhậu khô
10. Len siêu th ấm
11. giúp đỡ
12. ngồi
13. phòng trên boong
14. cái ống nhòm
15. Ghế cho trẻ em
16. Học sinh cấp 3
17. mấy ngày
18. giấy
19. vặn, điều chỉnh
20. đóng gói
21. đá cắt sắt
22. viêm giác mạc
23. Cung Kyong Buk
24. trả tiền
25. lần này
26. khó tính, cầu kỳ
27. Con vẹt
28. tin tưởng
29. phí dịch vụ, tiền thù lao
30. mối tình đầu
31. tổng số lượng mua
32. bánh mì sốp
33. vì, bởi vì
34. người đại diện theo ủy quyền
35. đón trăng tròn
36. bệnh phí, viện phí
37. người hay khóc , đứa bé hay khóc nhé
38. nấu thức ăn
39. rơi, ngã
40. hợp pháp

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]