học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. cày ( đều)
2. phải đến
3. xanh lá cây đậm
4. chế tác
5. cải xoăn
6. Cắt
7. tiền gửi, vật ký gửi
8. địa vị
9. gió lốc
10. nựng nịu , vướt ve , mơn trớn
11. e
12. nghèo nàn
13. phôi thai
14. tiếp đãi
15. mối
16. trả tiền
17. bí ngô bao tử
18. mũi diều hâu
19. máy xúc
20. thông tin hóa
21. quả bơ
22. bắt tay
23. 부딪히다=충돌하다
24. pháp lệnh
25. công trình cơ bản
26. phạm nhân
27. điều chỉnh
28. sự lạc quan
29. rọ mõm
30. Pháp, France
31. hủy bỏ hợp đồng lao động
32. bảo hành
33. Quần áo cách điệu
34. tính kinh tế
35. khen ngợi
36. tức thì
37. gắp, cầm, nhặt
38. bè thuyền đôi
39. đua thuyền buồm
40. dân chuyên đào mộ , mộ tặc

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]