học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. đứa bé gái
2. Tắm
3. tân phòng
4. người trông trẻ trước tuổi
5. xấu( nội dung)
6. Lỗi moi quần
7. đất dự án
8. tuần sau
9. ăn tối
10. kê khai khống
11. cải chíp
12. thối , hư , hỏng
13. bà chủ nhà
14. tâm trạng xấu
15. trợ giúp về y tế
16. tháng máy
17. hoa dại
18. được trao tư cách
19. ghét, không vừa ý
20. màn hình
21. vai chính
22. Mặt đất
23. Nệm
24. Thêu, hàng thêu
25. Sao thiên vương
26. Nhà cao tầng
27. vật lý trị liệu
28. tạp chí tuần
29. Vận chuyển trong nước
30. tô vít cạnh
31. Quần , tã lót trẻ sơ sinh
32. Bộ giao thông vận tải
33. Khí hậu
34. Đi bình an
35. tiền phí
36. xương
37. quà lưu niệm
38. khiển trách
39. ghế cho người cao tuổi
40. ban kiểm soát

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]