học tiếng hàn

Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. người gây hại , người có lỗi
2. cơm nóng với cá , rau
3. hoa móng tay
4. yêu đương
5. Ví tiền
6. bọ rùa
7. sô cô la
8. thông tin di động
9. Em rể (đối với anh vợ)
10. tranh sơn dầu
11. từ lần sau không được đến muộn
12. chất xúc tác
13. giải tỏa căng thẳng
14. khoa ngoại chỉnh hình
15. Bấm cổ
16. gấu trúc
17. xe đẩy mua hàng
18. quần áo để giặt
19. hộp nữ trang
20. áo ngực
21. người giúp việc gia đình
22. vâng, là bác sĩ
23. điện cao áp
24. thu nhập doanh nghiệp
25. hôm kia
26. Lễ phục
27. nữ nhân vật chính
28. thiết kế
29. hướng bắc
30. tính độc hại
31. khách sạn du lịch
32. hạt hướng dương
33. nguyệt quế
34. Hành tinh
35. chia tay người yêu
36. cúc dại
37.
38. sương mù
39. nêm
40. đăng tải trên báo

Luyện tập [Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)]