học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. xe lửa cao tốc
2. điện tử
3. bệnh da vàng , xưng lên
4. vòi phun thuốc
5. Đức, Germany
6. bệnh tật
7. đi đến
8. loại quả có vị giống quả mơ
9. bên dưới
10. nhiệt độ giảm xuống
11. hiền lành, tốt bụng
12. phòng để nồi hơi
13. bản sao giấy đăng ký kinh doanh
14. không hay,dở
15. tính mạng
16. trời nắng
17. âm hộ
18. bạn
19. đầu hồi (nhà)
20. kiểm tra năng lực
21. chiêu đái
22. luật báo chí
23. hàng hư
24. chưng sơ gan
25. học sinh cùng kỳ
26. khoáng chất
27. màu trắng , trắng
28. tiền nhập vào
29. phát sóng
30. món quà Giáng sinh
31. Chỗ đường vòng
32. Lễ phục
33. khớp xương
34. dây (thừng, chão)
35. bảng điều khiển
36. cái cuốc
37. bị bám bẩn
38. xe taxi
39. vợ chồng cãi nhau
40. người thiết kế nội thất

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]