học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. có trưởng phòng kim jin seok
2. tàu du lịch
3. 23
4. Dán và đậy
5. Từ
6. xuất thế
7. Mông Cổ, Mongolia
8. tạm trú
9. Bài tập
10. cơ sở vật chất ở trọ
11. tã lót cho trẻ
12. phát lại, cấp lại
13. trình ( hồ sơ , giấy tờ )
14. xe điện
15. bến xe, chạm dừng xe
16. công cụ
17. trả lệ phí, hoa hồng
18. đủ, đầy đủ sung túc
19. chỗ giặt là quần áo
20. xe bus đường dài, xe liên tỉnh
21. thận
22. vương niệm
23. nỗi đau
24. môn thể dục thể hình
25. Phòng thí nghiệm
26. Số phù hợp
27. kinh nguyệt
28. ống chỉ , Chỉ
29. đăng ký người nước ngoài
30. người con hiếu thảo
31. thoáng mat
32. quả thanh long
33. Khinh thường, coi thường
34. vừa may, vừa đúng, đúng lúc
35. Nhăn, nhàu
36. chứng kiến
37. Nhà bếp
38. tăm xỉa răng
39. trâu
40. thoát

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]