học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. ghi lại sự việc
2. đẹp trai
3. vũ công
4. tham gia bảo hiểm
5. Số lượng lớn
6. chơi piano
7. phim hài
8. tế bào
9. gật đầu
10. Gần – Xa
11. trong một ngày
12. bị hỏng
13. sự chết não
14. tiền trợ cấp độc hại
15. trượt chân
16. công diễn
17. nhổ bật rễ , trừ tận gốc
18. bệnh phí, viện phí
19. phòng thông tin
20. Gia đình nhà chồng
21. Trường học
22. tính hiếu kỳ (tò mò)
23. bới , moi , bới
24. đứa bé
25. nói chuyện điện thoại
26. ai
27. thuyền thúng
28. Bút mực
29. tín hiệu giao thông
30. Lạ
31. sổ chi tiêu hàng ngày
32. sự thay đổi
33. chải ( đầu)
34. chi phí nhân lực
35. ngộ độc thức ăn
36. lò sưởi
37. kiểm tra
38. Vắt sổ, máy vắt sổ
39. chỗ ngoặt sang trái
40. xác định sau khi thảo luộn

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]