HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
Lịch sử
실례합니다
역사
전화를 받다
면세점
2.
ngón đeo nhẫn
약손가락 (약지)
십고
송금하다
감전
3.
cửa hàng miến thuế
인력거
면세점
흉작
전화를 받다
4.
bộ phận đóng gói
싱싱하다
포장부
저는 스키를 탈 수 없어요
전화를 받다
5.
Tính truyền thống
송금하다
면세점
전통적
법정
6.
david backham la người anh
흉작
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
생견사
인력거
7.
tôi có thể bơi và chơi bóng bàn
싱싱하다
부엉이
전화를 받다
수영하고 탁구를 할 수 있어요
8.
thịt lợn
돼지고기
인력거
저는 스키를 탈 수 없어요
항공우편
9.
ám hiệu
암기다
출국신고서
저는 스키를 탈 수 없어요
면세점
10.
trinh nguyên
가발
흉작
순결
면세점
11.
vụ mùa bị mất
혼담
건강체조
흉작
부엉이
12.
cái dây phơi
역사
빨래건조대
굴금하다
결혼반지
13.
người này là ai ?
법정
이 사람은 누구예요?
실례합니다
결혼반지
14.
gội đầu, nhộm tóc
머리를감다
수영하고 탁구를 할 수 있어요
생견사
굴금하다
15.
chuyển tiền
약손가락 (약지)
송금하다
감전
수영하고 탁구를 할 수 있어요
16.
tóc giả
들어오다
전통적
가발
보관하다
17.
môn thể dục mềm dẻo
건강체조
콤마
면세점
전통적
18.
điện giật
감전
생견사
수영하고 탁구를 할 수 있어요
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
19.
tờ khai xuất cảnh
출국신고서
역사
보관하다
건강체조
20.
Thư hàng không
신경외과
항공우편
법정
돼지고기
21.
tăm bông
저,나
감전
항공우편
목화 면봉
22.
nhẫn kết hôn
콤마
결혼반지
신경외과
순결
23.
tôi
저,나
인력거
콤마
정격 전압
24.
ngoại khoa thần kinh
신경외과
결혼반지
머리를감다
목화 면봉
25.
nói chuyện hôn nhân
혼담
법정
저,나
십고
26.
tôi không thể trượt tuyết
저,나
저는 스키를 탈 수 없어요
개인
십고
27.
đi vào
가발
출국신고서
들어오다
십고
28.
cá nhân
돼지고기
가발
저는 스키를 탈 수 없어요
개인
29.
điện áp định mức
약손가락 (약지)
법정
포장부
정격 전압
30.
xe kéo
저는 스키를 탈 수 없어요
인력거
보관하다
흉작
31.
Lụa thô
생견사
포장부
암기다
수영하고 탁구를 할 수 있어요
32.
tươi rói
싱싱하다
빨래건조대
부엉이
목화 면봉
33.
Cú mèo
출국신고서
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
송금하다
부엉이
34.
băn khoăn, thắc mắc
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
굴금하다
부엉이
역사
35.
Xin lỗi, thất lễ
인력거
항공우편
실례합니다
흉작
36.
Dấu phẩy
콤마
약손가락 (약지)
개인
수영하고 탁구를 할 수 있어요
37.
nhận cuộc gọi (bát máy)
전화를 받다
보관하다
저는 스키를 탈 수 없어요
정격 전압
38.
pháp đình , toàn án
정격 전압
저는 스키를 탈 수 없어요
법정
흉작
39.
19
송금하다
흉작
수영하고 탁구를 할 수 있어요
십고
40.
bảo quản, giữ lấy
약손가락 (약지)
혼담
보관하다
생견사
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: