học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. không tiêu hóa được
2. 24
3. thanh quản
4. thề yêu mãi mãi
5. khay đá
6. Vòng tay nách trên
7. phụ nữ
8. chữa bằng chất hóa học
9. van an toàn
10. sửa chữa , tu bồ , phục hồi
11. băng để băng bó
12. mã Số bưu điện
13. suối
14. thuốc đau đầu
15. ao hồ
16. thêu
17. Dấu chấm than
18. giận , nổi nóng
19. Bàn là
20. Vườn cây ăn quả
21. nhà miền quê
22. u sầu
23. khuôn mặt
24. Hướng dẫn viên
25. thợ tiện
26. Bộ giao thông vận tải
27. Kéo in
28. màu đen
29. Thông tin về giao thông
30. thẩm tra nhập cảnh
31. thuế bổ xung
32. ch,j
33. đèn bàn
34. Sám sáng
35. Lương không theo tiêu chuẩn
36. giao dịch không chính đáng
37. lưới (đỡ) bảo vệ
38. giấy viết
39. đường phố
40. lễ kết hôn

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]