HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
có trưởng phòng kim jin seok
푸엌
김진석 부장님이 있습니다
로그아웃
(스풀) 실
2.
tàu du lịch
이쑤시개
관광열차
마을버스
로그아웃
3.
23
금관
푸엌
이십삼
정거장
4.
Dán và đậy
마을버스
무시하다
기저귀
뚜껑덧주머니
5.
Từ
마을버스
단어
관광열차
이십삼
6.
xuất thế
출세하다
마을버스
버팔로
효자
7.
Mông Cổ, Mongolia
몽골
이십삼
연구실,실험실
적합번수
8.
tạm trú
체류
연장
이쑤시개
넉넉하다
9.
Bài tập
제출
단어
과제
이쑤시개
10.
cơ sở vật chất ở trọ
재발급
용과
전동차
숙박시설
11.
tã lót cho trẻ
적합번수
로그아웃
기저귀
정거장
12.
phát lại, cấp lại
과제
효자
재발급
체력
13.
trình ( hồ sơ , giấy tờ )
버팔로
선선하다
숙박시설
제출
14.
xe điện
(스풀) 실
전동차
주름잡기
마을버스
15.
bến xe, chạm dừng xe
정거장
목격하다
이쑤시개
선선하다
16.
công cụ
버팔로
세탁물
마침
연장
17.
trả lệ phí, hoa hồng
수수료를 내다
출세하다
단어
로그아웃
18.
đủ, đầy đủ sung túc
넉넉하다
효자
단어
주름잡기
19.
chỗ giặt là quần áo
출세하다
세탁물
용과
전동차
20.
xe bus đường dài, xe liên tỉnh
마을버스
제출
아픔
주름잡기
21.
thận
신 (신장 ,콩팥)
로그아웃
체류
김진석 부장님이 있습니다
22.
vương niệm
몽골
금관
효자
용과
23.
nỗi đau
목격하다
출세하다
아픔
이쑤시개
24.
môn thể dục thể hình
체력
이쑤시개
관광열차
(스풀) 실
25.
Phòng thí nghiệm
연구실,실험실
단어
이쑤시개
김진석 부장님이 있습니다
26.
Số phù hợp
출세하다
적합번수
로그아웃
수수료를 내다
27.
kinh nguyệt
무시하다
수수료를 내다
정거장
월경
28.
ống chỉ , Chỉ
단어
외국인 등록
(스풀) 실
연구실,실험실
29.
đăng ký người nước ngoài
전동차
푸엌
단어
외국인 등록
30.
người con hiếu thảo
로그아웃
효자
버팔로
넉넉하다
31.
thoáng mat
출세하다
단어
이쑤시개
선선하다
32.
quả thanh long
이쑤시개
체력
금관
용과
33.
Khinh thường, coi thường
무시하다
숙박시설
(스풀) 실
전동차
34.
vừa may, vừa đúng, đúng lúc
전동차
마침
재발급
(스풀) 실
35.
Nhăn, nhàu
체력
금관
용과
주름잡기
36.
chứng kiến
체력
목격하다
단어
마침
37.
Nhà bếp
푸엌
숙박시설
김진석 부장님이 있습니다
로그아웃
38.
tăm xỉa răng
기저귀
아픔
이쑤시개
연장
39.
trâu
뚜껑덧주머니
제출
이십삼
버팔로
40.
thoát
이십삼
재발급
로그아웃
김진석 부장님이 있습니다
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: