HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
kéo dây khóa xuống
천장 선풍기
형부
파업
지퍼를 내리다
2.
đài phun nước
천장 선풍기
마시다
길, 도로
분수대
3.
nỗ lực
해적
노력
관람하다
페인트칠
4.
Anh rể (em gái gọi)
모르타르
형부
노력
거인
5.
Mưa bay(phùn)
이슬비
알약
고해성사
마시다
6.
Hình vuông
강연사
사각형
탈색하다
알약
7.
quạt trần
형부
침을 뱉다
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
천장 선풍기
8.
lưỡi dao cạo
거인
면도기
일현금
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
9.
xem , tham quan
관람하다
형부
해적
일현금
10.
ngày kỷ niệm
파업
기념일
노력
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
11.
ăn nhiều rồi nên park sang a ăn thêm đi
많이 먹었으니까 박상아 씨가 더 먹어요
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
거인
천장 선풍기
12.
đình công
병문안(가다)
파업
싱가포르
분수대
13.
xuất viện
소리를 내서 껌을 씹다
퇴원
밥맛
강연사
14.
Singapore
싱가포르
해적
강연사
이슬비
15.
Chỉ vặn chặt
ㅡ
강연사
페인트칠
식물류
16.
cánh buồm
천장 선풍기
돛
마시다
노력
17.
khẩu vị
밥맛
탈색하다
돛
거인
18.
david backham la người anh
해적
퇴원
싱가포르
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
19.
cái bay (trát vữa)
알약
파업
천장 선풍기
모르타르
20.
Màu vàng
황색
지퍼를 내리다
고해성사
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
21.
tẩy màu tóc
강연사
이슬비
탈색하다
분수대
22.
thuốc viên
관람하다
병문안(가다)
알약
모르타르
23.
luật hình sự
형법
노력
이슬비
길, 도로
24.
tâm bệnh
황색
사각형
병문안(가다)
싱가포르
25.
nhổ nước bọt
마시다
소유격
침을 뱉다
황색
26.
loài thực vật
퇴원
노력
마시다
식물류
27.
xưng tội
소리를 내서 껌을 씹다
보트,요트
식물류
고해성사
28.
ư
ㅡ
황소자리
익히다
고해성사
29.
thuyền bè , ghe
ㅡ
천장 선풍기
보트,요트
황소자리
30.
nấu chín
형부
익히다
기념일
일현금
31.
người khổng lồ
거인
페인트칠
많이 먹었으니까 박상아 씨가 더 먹어요
싱가포르
32.
đàn bầu
ㅡ
형법
분수대
일현금
33.
cướp biển
해적
형법
기념일
침을 뱉다
34.
cung Kim Ngưu
노력
황소자리
많이 먹었으니까 박상아 씨가 더 먹어요
강연사
35.
việc quét sơn
황색
식물류
페인트칠
일현금
36.
Đường bộ
돛
소리를 내서 껌을 씹다
ㅡ
길, 도로
37.
Uống
페인트칠
형법
마시다
소유격
38.
đồng hồ
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
시계
노력
침을 뱉다
39.
Sở hữu cách
데이비드 베캄씨는 영국 사람입니다
파업
소유격
퇴원
40.
nhai kẹo cao su bật âm thanh
모르타르
황소자리
소리를 내서 껌을 씹다
보트,요트
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: