mở, tắt máy tính: 컴퓨터를 켜다, 끄다
quang đãng, sáng sủa: 개다
bảo đảm quyền lợi và lợi ích: 권리와 이익을 보장하다
Anh ,em của bố: 삼촌
viêm giác mạc: 각막염
nấu cơm: 밥을 하다(짓다)
niềm hạnh phúc: 행복
quản lý: 관리하다
trang chủ: 홈페이지
sân tennis: 테니스 코트
hệ tiêu hóa: 소화계
bố trí đường dây điện: 배선
Chiều ngang bên: 횡
Rồi – Chưa: 벌써 - 아직
ngày lập tức: 바로
nhỡ, lỡ, lỡ mất (tàu, xe, cơ hội): 놓치다
người dọn vệ sinh: 청소부
copy tập tin: 파일을 복사하다
địa điểm hẹn: 약속 장소
idol: 아이돌
bị thủy tinh đâm: 유리가 박히다
Nguyên liệu dệt kim: 부속편물
sự an toàn: 안전
cơ hoành: 가로막
mỡ ,dầu nhớt: 구리스
tiếng ô tô: 자동차소리
bình phun (xon) khí: 에어로졸통
Chòm sao: 별자리, 성좌
Bấm cổ: 칼라닛치
dây khóa kéo: 지퍼
thoáng mat: 선선하다
Đã bán hết: 매진
tủ giày dép và chìa khóa: 신발장과 열쇠
huyết thanh ,máu: 혈액
Nhà vệ sinh nam: 남성용 화장실
đứng xếp hàng: 줄을서다
nồi cơm điện: 전기밥솥
bẳng điều khiển: 분전반
Đại học mở: 개방 대학
nghề làm kho lạnh: 냉동창고업