viêm mũi mãn tính: 만성비염
nước giải khát: 음료수
nơi làm việc tối: 작업장이 어둡다
tên: 이름이
năm mới: 새해
đăng đàn: 등단하다
cái lược: 빗
Cởi mở: 술직하다
phòng đợi: 대합실
dược sỹ: 약사
giẻ lau nước: 물걸레
phim: 영화
Sinh viên: 대학생
Nghiên cứu: 연구하다
đợi bạn: 친구를 기다립니다
Bốc đồng: 열렬하다
29: 이십고
con bê: 송아지
keo dán: 접착제
thu nhập doanh nghiệp: 기업 소득세
Sóng bạc đầu: 파도의 흰
phân bón: 두업
font chữ: 글꼴
ngành du lịch: 관광사업
quản lý da: 피부관리
hao hụt: 소멸되다
Cãi nhau: 싸우다
cơ quan hô hấp: 호흡기관
dép mang trong phòng tắm: 슬리퍼
Ngực: 흉위
giá mua , giao dịch mua vào: 매입거래
than: 연탄
Rộng gấu tay: 소매밑단폭
Sang số, cần gạt số: 변속 레버
Học sinh cấp 1: 초등학생
chu vi: 원주
đồ khui đồ hộp: 깡통따개
cái kẹp giấy: 종이클립
kéo bấm: 족가위
thịt xông khói (giăm-bông): 베이컨