tạp chí: 잡지
tiệc kỷ niệm một trăm ngày: 백일잔치
váy vải nhăn: 주름치마
xóa email: 이메일을 제하다
gật đầu: 끄덕이다
nguồn lực: 자원
đua thuyền buồm: 요트
vợ mới cưới hoặc gái bia ôm: 색시
trải nghiệm văn hóa: 문화 체험을 하다
Áo khoác ngoài: 잠바
em bé: 아이
Trang trí theo hình tổ ong: 스모킹
tiền làm ban đêm: 야간근로수당
quạt thông gió: 환풍기
Ngày mai - Hôm qua: 내일 - 어제
luật cạnh tranh: 경쟁 법
người tuyết: 눈사람
người dọn vệ sinh: 청소부
Campuchia: 캄보디아
thiếu ô xy: 산소부족
khám bệnh cho trẻ nhỏ: 아이를 진찰하다
thợ hàn: 용접공
nuôi gà: 양계
thân học: 신학
Quá dầy: 깃치수부족
ăn bữa tối: 저녁을 먹다
chơi ghi ta: 기타를 치다
tiệm sách: 책방
gò má: 뺨
công nghiệp hóa: 공업화
người lớn: 어르신
nước biển: 짙은 감색
Học sinh cấp 2: 중핟생
quen thuộc, thân thuộc: 익숙하다
Tranh chấp: 논쟁(분쟁)
nhanh, thần tốc: 신속하다
Mua chung: 공동구매
vết thương do xương gãy: 골절상
yơ: ㅕ
thực đơn: 음식 메뉴