quả quýt: 귤
tiền thuê theo tháng: 월세
nhảy từ trên cao xuống: 번지점프
khoảng: 정도
Cổ trần: 평칼라
Phân loại màu: 칼라아소트
vải phối: 배색
nhiệt đới: 열대
máy rút tiền ATM: 현금지급기
phòng tài chính: 회계과
nước lót da: 스킨 = 토너
tính dễ cháy: 가연성
tàu du lịch: 유람선
đánh cầu lông: 배드민턴을 치다
Nhà thờ chính tòa: 대성당
Australia, Úc: 호주
ánh nắng mặt trời: 햇볕
Hèn nhát - Dũng cảm: 비겁- 용감
đơn thuốc: 처방
vitamin: 비타민
cốc đựng trứng: 계란컵
người bất hợp pháp: 불법자
lời khuyên: 조언하다
copy tập tin: 파일을 복사하다
toa (xe) chở hàng: 화물차
vận chuyển , giao hàng: 택배
thi đấu: 경기하다
phân tích định lượng: 정량분석
giá cả: 가격
thớt: 도마
tủy: 골수
tờ quảng cáo, tờ áp phích: 포스터
Lỗi vệt vải: 강도불량
Sương mù: 안개끼다
cá mòi: 정어리
Cống rãnh: 하수도,도랑
bơi: 헤영
đại đa số: 대부분
giàu tình cảm: 정이 많다
Hình lập phương: 입방체