thu gom, nhặt rác: 쓰레기를줍다
nhân viên điều tra: 수사관
đạp mạnh: 툭툭 차다
máy in: 프린트기
thuốc giảm đau: 진통제
hạt vừng: 참깨
giải trí: 오락물
Hẹp: 김목
thước vuông: 직각자
điện thoại vô tuyến: 무선전화기
môi: 입술
trang trí sân khấu: 무대화장
cờ lê, cờ lê: 스페너
thành phố lớn: 대도시
món tráng miệng: 디저트,후식
người mồ côi bố trước khi sinh: 유복자
chúc ngủ ngon: 아녕히 주무세요
thời kỳ sinh sản: 생식기
Hòm thư: 우체통
vũ công: 댄서
vận động viên trụ cột: 주전선수
chế tác: 제작하다
bảo hiểm y tế: 의료 보험
Khác: 기타 비고
dưa chua: 김치
con tàu buồm: 범선
ngoại khoa thần kinh: 신경외과
thang bảng lương: 급여명세서
bồi thẩm viên: 배심원
Cái để kẹp lông mi cong: 속눈썹집는거
cảnh báo có vật treo: 매달린물채경고
bắt cóc: 납치하다
trình , đề suất: 제출하다
8 ngày: 팔일
nuôi gà: 양계
hoàn thành: 완성하다
chát: 떫다
chàng rể tương lai: 사윗감
Rái cá: 물개
không sao: 괜찮아요 (괜찬입나다)