Giường: 침태
Thiên nhiên: 천연
bản hướng dẫn sử dụng: 사용 설명서
cùng: 와
làm việc 3 ca: 3 교대 근무
Màu đen nhạt: 바랜검정색
tai nạn khác: 기타 재해
cao huyết áp: 고혈압
bản đồ: 지도
đá cắt sắt: 커터날
quy hương , về quê hương: 귀향하다
dù che nắng: 파라솔
Loại máy: 기종
mở rộng ra, vươn ra: 뻗다
Thời gian quan bạn sống tốt không ?: 잘 지냈어요?
mãng cầu: 번여지
ghế xếp: 접의자
hắt xí hơi: 재채기
phổi: 폐
đông timor: 동티모르
truyền thống: 전통
đón tiếp: 대접
mũ bơi: 수영모자
sự đúng giờ: 시간엄수
ớt trái to: 피망
ngày mai có kỳ thi nên tôi phải học bài: 내일 시험이 있어서 공부해야 해요
đông lạnh: 냉동하다
thu hoạch: 추수하다
số đăng ký nước ngoài: 외국인등록번호
môi giới: 브로커
xảy ra hỏa hoạn: 불이 나다
bảng lương: 급여 명세서
8 ngày: 팔일
Bộ tỏa nhiệt: 방열기
lò mổ: 도살장
đặt ống dẫn: 배관하다
báo ra hàng ngày: 일간지
quyền lợi và nghĩa vụ công dân: 공민권과 의무
Máy in mác: 라벨인쇄기
cổ phần chi phối: 지배 지분