thấp: 낫다
không sao: 괜찮아요 (괜찬입나다)
bỏ đầu thuốc lá: 담배꽁초를 버리다
sâu, bướm: 나방
Máng ăn ( Cho vật nuôi): 여물통
loạn thị: 난시
thông tin vệ tinh: 통신위성
địa chỉ người nhận: 발송인 주소
luật nghĩa vụ quân sự: 군의무법
chú ý kẻo rơi xuống: 추락주의
Mẫu gia công: 공장견본
nhiệt độ cơ thể: 체온
khay nướng: 로우스트 팬
tòa án gia đình: 가정법원
rửa: 세수하다
opera: 오페라
qũy phúc lợi lao động: 근로복지공단
công bố , tuyên bố: 선포하다
Sáu (hh): 여섯
máy xử lí nhiệt phần thô: 진동로
Sợi nhuộm: 사염
máy dò kim loại: 금속 탐지기
tiểu tiện: 오줌
thời tiết: 날시
phải thường xuyên kiểm tra sức khỏe: 건강 검진을 받다
xây dựng: 구축하다
máy gia công kỹ thuật số điều khiển: 시엔시(CNC)
gia đình: 가족
chức vụ, cấp vụ: 직위
lịch trình: 일정표
bị điện giật: 감전이 되다
rắc phần bón: 비료를 뿌리다
lính canh gác: 경비
xe cũi đẩy (trẻ con): 아기놀이울
gây thiệt hại: 피해를 주다
Sợi dệt ngang: 위편
Nút cài hoa tai: [귀걸이] 클러치,됫장식=잠금장식
Mụn: 여드름
lấy máu: 피를 뽑다
ca sĩ nhân dân: 국민가수