Ngựa vằn: 얼룩말
Gia công hoàn thiện: 완성가공
quầy báo: 신문가판대
cá hồng: 붉돔
bị tấn công: 폭행을 당하다
bánh sinh nhật: 생일 케이크
thiết bị phân loại: 선별시설
tô vít cạnh: 일자 드라이버
quả quất: 낑깡
pháo hoa: 불꽃놀이
cách dùng: 용법
quá sức: 과로
phản lực: 제트기
Đường may định vị: 고정스티칭
đặc biệt: 특별하다
trang điểm: 메이크업= 화장하다
xử lý: 처리하다
vụ kiện , vụ tố tụng: 소송사건
Lô nhuộm: 염색로트
tranh khắc: 조각
ngột ngạt: 답답하다
đồng ruộng, đồng lúa: 논
quán ăn hàn: 한식집
rán: 부치다
nhà thi đấu có mái che: 실내체육관
Cái bàn để là, ủi: 아이롱대
trả lời: 답변하다
điệp báo viên: 첩보원
van, chốt an toàn: 밸브
bộ gõ cửa: 문두드리는쇠
chèo: 노
khai giảng: 개강
ván lướt sóng: 서핑보드
bảng giá: 거격표
điện thoại đường dài: 장거리전화
hoan hô: 환호하다
mangan: 망간
sạp báo: 가판대
Phòng vệ sinh: 화장실
gấp quần áo: 옷을 개다