nơi giao dịch: 거래처
làm ngày: 주간근무
phương tiện truyền thông: 매체
mạng phát sóng: 방송망
cửa sau: 뒷문
xâm phạm thân thể: 육체적 성희롱
đồng hồ mặt trời: 해시계
Hoa mận: 자두꽃
nôn nóng: 초조하다
ư: ㅡ
Túi sườn: 안주머니
bùng ,thùm , ( đánh ,rắm): 뽕
Nhà vệ sinh nam: 남성용 화장실
tôi thích con gái nấu ăn giỏi: 요리를 잘하는 여자가 좋아요
Báo cáo vi phạm điện lực: 전기고장신고
hôn lễ: 혼례
nơi lên xuống tàu xe: 숭강장
thuốc cảm cúm: 감기약
chải đầu: 머리를 빗다
thời gian ủy thác: 수탁시간
cây cột: 기둥
hoa cẩm chướng: 카네이션
Bệnh hoa liễu: 성병
Internet bị chấm dứt: 인터넷을 지하다
suy nghĩ , lo lắng: 고민하다
ID, tên đăng nhập: 아이디
thu mua lương thực vụ thu: 추곡수매
nhân duyên kiếp trước: 전생의 인연
máy hàn khí ga: 가스 용접기
Thợ là, ủi: 아이롱사
Khỉ: 원숭이
chuyển lời: 말을 전하다
cái dập tỏi: 마늘으깨는기구
hợp nhất: 흡수
bán hàng: 판매업
nứt da ( do lạnh ): 동상
Mát mẻ: 시원하다
nên kinh tế và công nghiệp: 경제 및 산업
học sinh cùng khóa: 동기
tuần tra: 순찰하다