lửa bếp: 버너
Dấu nặng: 점, 반점
đường giành riêng: 전용 도로
tán tỉnh, ghẹo: 치근거리다
thông tin di động: 이동통신
tỏi tây: 부추
bánh nướng: 핫케이크
búa nhựa: 우레탄망치
đèn cao áp thủy ngân: 고압수은등
máy hút bụi: 청소기
micheal là người mỹ: 마이클은 미국 사람입니다
Mặt hàng đơn: 단종상품
tài khoản: 계좌
Nông Lâm: 농림
Cổ áo của lính thủy: 선원칼라
số hiệu: 번호
nhân viên coi tù: 교도관
tầng hầm: 지하실
giấy xác nhận nơi cư trú: 체류지 입증 서류
mông: 엉덩이 (히프 - hip)
ăn nhiều vào nhé: 많이 드세요
19: 십고
vật phẩm, hàng hóa: 물품
Kiểm tra mẫu: 견본품평
tay súng (xạ thủ): 사수
bơi: 헤영
đồ ăn: 먹거리
mùi thơm: 냄새 좋다
xem rạp chiếu phim: 연극을 보다
rác tái sử dụng: 재활용 쓰레기
tiếng trống đánh: 탁
nước hoa quả: 주스
háng: 샅 (가랑이)
i: ㅣ
tiệm may comple: 양복점
chuẩn bị dọn bàn ăn: 상을 차리다
thủy triều: 조석
điên thoại hướng dấn du lịch: 관광 안내 전화
một trăm ngày: 백일
quả hồ đào: 호두