rượu cồn: 알코올
sự học tập: 공부
lưới chống vật rơi: 낙하물방지망
thiết bị phân loại: 선별시설
bị ngất: 쓰러지다
Cây ATM: 자동인출기
phía đối diện: 반대편
màu mỡ, phì nhiêu: 기름지다
tư vấn: 상담실
Giặt: 와싱
thú nhận , khai thực: 고백하다
đạo hồi: 회교
chụp X Quang: 엑스레이를 찍다
hành khách: 운반차
già: 늙다
Nấu ăn: 요리를 하다
sự lạc quan: 낙관론
thuốc Đông y: 한약
máy ép: 압착 기
máy in: 인쇄기계
say nắng: 일사병
dễ thương - Chướng mắt: 귀엽다 - 얄밉다
Đỏ: 붉은색
Màn che: 차양
Kiểu tay áo cắt chung với thân: 돌만소매
kính đeo dưới nước: 물안경
cửa xuống hầm tầu: 승강구
khung thành: 골대
khẩu trang chống bụi: 방진 마스크
đo trọng lượng: 무게를 재다
trung tâm hỗ trợ người nhập cư kết hôn: 결혼이민자 지원센터
Giảng đường: 강당
mấy, bao nhiêu: 몇
phân: 분뇨(똥오줌)
Trung tâm đa văn hóa: 다문화 센터
Giúp đỡ- gây cản trờ: 돕다 - 방해하다
bảo hiểm cháy nổ samsung: 삼성화재
Sợi kéo: 스트레이치사
Nối lông mi: 속눈썹 연장
bệnh xuất huyết nào: 뇌출혈