học tiếng hàn

Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1.

무름폭

사각사각

제자

사내

2.

화가

볼베어링

칠월

차다

돈가스

3.

자원재생공사법

발주서

멜론

직계가족

고용노동부

4.

의료보험

회의하다

퍼머하다

조국

스테이플

5.

방송망

컨트리하우스

정보수집

낚시터

뒤롱수

6.

속치마

알맞다

휴일 근로 시간

자격증

국내소매

7.

식혜

자수

일주일

탈모 치료제

8.

칭찬하다

난류

거주지

외숙모

안락의자

Luyện tập [Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)]