바지: quần
내밀다: lòi ra , lộ ra
호랑이: Hổ
허벅지: bắp đùi
공정관리표준: Tiêu chuẩn kiểm soát công đoạn
번역료: phí phiên dịch
출장: chuyến công tác
이메일을 제하다: xóa email
횡: Chiều ngang bên
은행: ngân hàng
휴지통: giỏ bỏ giấy loại
앉아요: ngồi
소음: tiếng ồn
스물 , (스무): hai mươi (thuần hàn)
질달래: Hoa đỗ quyên
해초: rong biển
서징: Vải xéc
가다듬다: sắp sếp , điều chỉnh lại
빚다: vắt (BÁNH)
불법 체류: cư trú bất hợp pháp
누설하다: rò rỉ , lộ ra
신장염: viêm thận
스케이트를 타다: chơi trượt băng
성: giới tính
군사우편: hòm thư quân sự
(유행성) 감기: Bệnh cúm
옷걸이: móc quần áo
고열: sốt cao
아티초크: rau ác-ti-sô
용산 전자상가: tạp hóa điện tử Yong san
남세 일자: ngày nộp thuế
가격우선의 원칙: nguyên tắc ưu tiên giá
던지다: vứt , ném
모레: ngày kia
말벌류의 총칭: tò vò
면도칼: dao cạo râu
유해수당: tiền trợ cấp độc hại
성묘를가다: tảo mộ
입장권: vé vào cửa
둔재: thằng đần