học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. nguồn điện
2. cối xay hạt tiêu
3. chủ xe
4. đúng chỗ, tại chỗ
5. muốn xem
6. gây phiền hà
7. là ngày 11 tháng 10
8. giàn khoan
9. dao trộn (thuốc màu)
10. ngành thủy hải sản
11. Nước mưa
12. trạm thu phát sóng
13. xác định khí độc
14. Hoa lài
15. đồ sứ
16. ngay sau
17. Cổ áo tròn
18. cây
19. túi đi chợ (mua sắm)
20. lông mũi
21. rớt ngược trở lại
22. khay nướng
23. cái kia là sách
24. địa chỉ
25. nôn mửa, khạc nhổ, ọe ra
26. bôi, phết, quét, phủ, trát
27. miếng rửa chén
28. tiểu tiện
29. ca tươi
30. Giúp đỡ- gây cản trờ
31. găng tay vải bông
32. chỉ diễu
33. gây ảnh hưởng xấu
34. Xử lý yêu cầu, khướu nai
35. mở, tắt máy tính
36. doanh thu
37. máy cắt giấy
38. thẩm tra nhập cảnh
39. vẻ nhăn nhó
40. Thẩm mỹ viện

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]