học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. đeo cà vạt
2. lắp ráp cốt thép
3. 14
4. giết
5. nợ
6. nĩa
7. Gia đình nhà chồng
8. đường xá
9. trả lời
10. mua thuốc
11. làm ruộng, làm nông nghiệp
12. Lọc
13. Nhuộm tóc
14. Người quay phim
15. don dẹp, vệ sinh
16. cùi tay
17. đi dạo
18. xe lăn chạy hơi nước
19. hải sản
20. nghề chăn nuôi
21. Tiệm cho thuê truyện tranh
22. đầu năm
23. Màu nâu vàng
24. đội điều tra
25. hạt hướng dương
26. hoa violet, hoa bướm
27. Chăm chỉ - Lười biếng
28. qua, đi qua
29. cần thiết
30. những khó khăn
31. nghi lẽ trong uống rượu
32. thắt lưng
33. cá đuối
34. bảo hiểm tuyển dụng
35. thợ điện
36. trung niên
37. lưới câu cá
38. chuyển tuyến
39. ung thư tủy
40. xe cắm trại (nhà lưu động)

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]