HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
23
지구본
니트용어
트렁크스
이십삼
2.
năm sau
공업국
대야,세먄대
내년
낫차라펠
3.
chậu đựng nước
신고(하다)
세포
대야,세먄대
조가위
4.
cuộc gọi đến
이십삼
전화가 오다
화기금지
조가위
5.
tờ rơi
대야,세먄대
전단지(리플릿)
이교대
회전
6.
Ve áo được cắt rãnh
낫차라펠
꼬리뼈
공업국
지구본
7.
khai báo
실감나다
신고(하다)
CIM
태권도
8.
lò sưởi
난방기
지구본
분뇨
화기금지
9.
trên, vượt quá, trở lên
이상
사상범
화기금지
이십삼
10.
địa cầu
지구본
니트용어
낫차라펠
사상범
11.
mái nhà
트렁크스
공업국
지붕
낫차라펠
12.
bánh xe
백이십육
회전
바퀴, 핸들
내년
13.
taekwondo
태권도
불교
꼬리뼈
세포
14.
hội chuẩn
회진
이상
신고(하다)
백이십육
15.
tội phạm về tư tưởng
신고(하다)
사상범
낫차라펠
조가위
16.
khử trùng
잘게썬종이
트렁크스
소독하다
사내
17.
quyền bổ nhiệm
강심제
등기장
공업국
선임권
18.
Dài thân sau
대야,세먄대
세포
등기장
분뇨
19.
Từ chuyên về dệt kim
전단지(리플릿)
낫차라펠
니트용어
잘게썬종이
20.
đạo phật
니트용어
강심제
난방기
불교
21.
vòng quay
꼬리뼈
사내
회전
선임권
22.
xương cụt
꼬리뼈
니트용어
회진
지붕
23.
Chế tạo tích hợp bằng máy tính
CIM
상가
잘게썬종이
조가위
24.
Ý, Italia
이탈리아
조가위
사상범
트렁크스
25.
cảm nhận thấy , cảm nhận
분뇨
실감나다
등기장
낫차라펠
26.
tôi làm việc ở công ty
분뇨
공업국
회사에 다녔어요
신고(하다)
27.
quần bơi nam giới
상가
대야,세먄대
트렁크스
회진
28.
đàn ông
사내
회전
트렁크스
CIM
29.
hai ca
회전
공업국
이교대
등기장
30.
nước công nghiệp
공업국
태권도
전단지(리플릿)
낫차라펠
31.
thuốc trợ tim
니트용어
사내
이탈리아
강심제
32.
giấy cắt vụn
등기장
잘게썬종이
상가
소독하다
33.
nơi tạm giam
니트용어
유치장
신고(하다)
불교
34.
tế bào
강심제
분뇨
대야,세먄대
세포
35.
khu phố buôn bán
회사에 다녔어요
유치장
상가
회진
36.
Một trăm hai sáu
이탈리아
분뇨
백이십육
ㅇ
37.
ng
낫차라펠
전단지(리플릿)
선임권
ㅇ
38.
Kéo cắt chỉ
조가위
바퀴, 핸들
공업국
사내
39.
chất thải
사내
유치장
지구본
분뇨
40.
cấm lửa
공업국
회진
화기금지
불교
Đảo câu
Luyện tập [Học nghĩa từ (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: