HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
Canada
사랑의 힘
탄원서
마스카라
캐나다
2.
ngón út
마스카라
끄가
새끼손가락 (소지)
별자리, 성좌
3.
mắt
주사를 놓다,맞다
아기놀이울
하루 종일
눈 (목자)
4.
gật đầu
뛰지 마시오
끄덕이다
항공로
중독되다
5.
tiêm
붙임장식불량
주사를 놓다,맞다
수공예
볼베어링
6.
rác dán
대형 쓰레기
중독되다
칠
하의프레스(레거)
7.
đơn đề nghị giúp đỡ
사금
탄원서
수공예
끄가
8.
xe cũi đẩy (trẻ con)
옆
아기놀이울
제기차기
눈 (목자)
9.
thường xuyên
자꾸
도둑
크로스컨트리스키
조국
10.
ngày mai
아기놀이울
제기차기
내일
항공로
11.
không được chạy, nhảy
도둑
붙임장식불량
옆
뛰지 마시오
12.
ăn trộm
아기놀이울
탄원서
도둑
칠
13.
Là quần
내일
마른반찬
하의프레스(레거)
끄덕이다
14.
Chòm sao
고백하다
대형 쓰레기
시멘트를 섞다
별자리, 성좌
15.
vàng vụn , vàng cát , xa kim
사금
하루 종일
볼베어링
도둑
16.
thú nhận , khai thực
고백하다
사랑의 힘
어리석다
붙임장식불량
17.
câu hỏi đã thi
옆
기출문제
마스카라
하의프레스(레거)
18.
kéo dây khóa xuống
고백하다
지퍼를 내리다
눈 (목자)
시멘트를 섞다
19.
trượt tuyết xuyên quốc gia
기출문제
아기놀이울
물감
크로스컨트리스키
20.
màu nước
사랑의 힘
물감
크로스컨트리스키
고백하다
21.
suất ngày
도둑
항공로
하루 종일
제기차기
22.
Cạnh
뛰지 마시오
캐나다
옆
지퍼를 내리다
23.
tổ quốc
하루 종일
조국
칠
새끼손가락 (소지)
24.
phà
내일
마른반찬
페리
지퍼를 내리다
25.
Bảy (th)
볼베어링
칠
시멘트를 섞다
옆
26.
sức mạnh tình yêu
마른반찬
크로스컨트리스키
캐나다
사랑의 힘
27.
tắt
아기놀이울
하의프레스(레거)
끄가
새끼손가락 (소지)
28.
Lỗi miếng đính
붙임장식불량
주사를 놓다,맞다
옆
페리
29.
trò chơi thả diều
연날리기
주사를 놓다,맞다
도둑
새끼손가락 (소지)
30.
trộn xi măng
시멘트를 섞다
페리
칠
기출문제
31.
thèm ăn
옆
입맛다시다
대형 쓰레기
끄덕이다
32.
vòng bi
조국
물감
새끼손가락 (소지)
볼베어링
33.
bị trúng độc
붙임장식불량
수공예
지퍼를 내리다
중독되다
34.
Dại dột
어리석다
지퍼를 내리다
피부관리
끄가
35.
Thuốc chải lông mi
마스카라
사랑의 힘
대형 쓰레기
뛰지 마시오
36.
bằng Hàng không
아기놀이울
볼베어링
항공로
중독되다
37.
thức ăn khô
캐나다
하루 종일
옆
마른반찬
38.
Thủ công mỹ nghệ
도둑
수공예
별자리, 성좌
조국
39.
trò chơi đá cầu
하루 종일
제기차기
새끼손가락 (소지)
대형 쓰레기
40.
quản lý da
하의프레스(레거)
내일
볼베어링
피부관리
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: