học tiếng hàn

Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. chim cánh cụt
2. gần
3. Bộ công an
4. ợ hơi
5. jejudo
6. cá mực
7. chuột
8. băng đạn (vỏ)
9. tuần này tôi định đi đến rạp chiếu phim
10. Hai mươi tám (th)
11. chạy
12. chỉ, duy nhât, tuy nhiên
13. vết đen trên da
14. Mẫu gia công
15. đầu tiên
16. ca trực, trực
17. bảo tàng hải dương học
18. bao thư có keo
19. lương làm ngày nghỉ
20. mặt trời
21. chuồng lợn
22. dì , cô
23. tiếng ô tô
24. hãy nến thử
25. màu xanh chàm
26. được cấp
27. máy thêu
28. phim hình chiếu slide
29. gai
30. Mười một (th)
31. trượt ván
32. dẫn dắt
33. nhà chỉ có một phòng
34. Hỏi
35. đo trọng lượng
36. hàng rào
37. người lớn
38. trà
39. xe lưa
40. thú nhận , khai thực

Luyện tập [Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)]