HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Đọc Hàn Việt (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
bác sỹ thú y
멕시코
저녁에 책을 읽습니다
수의사
희망
2.
Đi về
돌아가다
(~을/를) 고소하다
새치기
내후년
3.
bãi cỏ rộng
종이클립
사이가 나쁘다
규칙을 지키다
넓은잔디발
4.
Hòm thư
파트너
재활용
수표
우체통
5.
màu nước
습도
파트너
호흡기관
물감
6.
đối tác
촉각기관 (촉각기)
넓은잔디발
재활용
파트너
7.
cung Song Ngư
물고기자리
멕시코
촉각기관 (촉각기)
번호판
8.
dầu gội đầu
미리
샴푸
우체통
넓은잔디발
9.
Tố cáo ai đó
(~을/를) 고소하다
사이가 나쁘다
습도
주주
10.
giấy phép
좌석 손잡이
촉각기관 (촉각기)
허가서
기반시설
11.
Mexico
사기꾼
규칙을 지키다
호흡기관
멕시코
12.
tái chế
넓은잔디발
재활용
우체통
몸풀다
13.
đọc sách vào buổi tối
희망
저녁에 책을 읽습니다
급행 열차
신문가판대
14.
sinh con gái
파트너
득녀하다
사이가 나쁘다
미리
15.
niềm hy vọng
규칙을 지키다
희망
허가서
(신발을) 신다
16.
cái kẹp giấy
습도
규칙을 지키다
종이클립
달리기선수
17.
núm điều khiển ghế
미리
규칙을 지키다
좌석 손잡이
허가서
18.
cơ quan xúc giác
촉각기관 (촉각기)
물고기자리
샴푸
번호판
19.
sinh đẻ
몸풀다
물감
탈의실
수입 신고 절차
20.
đi tất
접단불량
스키드로더
탈의실
(신발을) 신다
21.
hạ tầng cơ sở
호흡기관
기반시설
수표
물감
22.
tuân thủ nguyên tắc
규칙을 지키다
파트너
수입 신고 절차
달리기선수
23.
vận động viên chạy đua
물고기자리
내후년
달리기선수
넓은잔디발
24.
mỗi quan hệ xấu
물고기자리
희망
몸풀다
사이가 나쁘다
25.
Lỗi may gấu
스키드로더
접단불량
촉각기관 (촉각기)
넓은잔디발
26.
chen ngang
새치기
종이클립
신문가판대
스키드로더
27.
máy hót rác
스키드로더
득녀하다
멕시코
기반시설
28.
kẻ lừa đảo
사기꾼
호흡기관
저녁에 책을 읽습니다
파트너
29.
cơ quan hô hấp
샴푸
호흡기관
수입 신고 절차
득녀하다
30.
tàu tốc hành
규칙을 지키다
사이가 나쁘다
접단불량
급행 열차
31.
nhìn thấy, thấy, trông thấy
샴푸
좌석 손잡이
보이다
(신발을) 신다
32.
ngân phiếu
득녀하다
수의사
재활용
수표
33.
thủ tục khai báo thuế
수의사
샴푸
수입 신고 절차
종이클립
34.
Phòng thay quần áo
재활용
좌석 손잡이
파트너
탈의실
35.
năm sau nữa
내후년
호흡기관
사이가 나쁘다
수입 신고 절차
36.
độ ẩm
습도
스키드로더
우체통
(~을/를) 고소하다
37.
quầy báo
샴푸
사기꾼
물감
신문가판대
38.
Biển số xe
주주
번호판
기반시설
우체통
39.
trước đây, trước
호흡기관
득녀하다
돌아가다
미리
40.
cổ đông
종이클립
탈의실
접단불량
주주
Đảo câu
Luyện tập [Đọc Hàn Việt (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: