học tiếng hàn

Học nghe Viết (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. tội phạm trốn trại
2. đưa vật bẳng một tay
3. bản photo, bản sao
4. tố tụng hình sự
5. bình hoa
6. mỏ lết
7. bị thương
8. bó thạch cao, bó bột
9. kinh tế phát triển
10. thức ăn khô
11. khí cầu khí nóng
12. khay thư tín
13. người kia là ai vậy ?
14. bánh bò
15. thước kẹp điện tử
16. thuốc viên
17. xe phục vụ thức ăn
18. cố phiếu có ghi tên
19. máy công cụ
20. trẻ mới sinh
21. vứt , ném
22. mù tạt
23. gió lốc
24. Phiếu đặt hàng
25. chức vụ
26. cắt, chặt, bỏ, từ bỏ
27. Ví tiền
28. Phòng thí nghiệm
29. tranh luận , cãi nhau
30. bạo hành, hành hung
31. mặt ,gương mặt
32. ngoài phòng
33. ống khói
34. cái bịt tai
35. thường phục hoặc áo tang
36. người đi bộ
37. nghề nuôi tằm
38. thiệp mừng năm mới
39. Sở cảnh sát
40. cái bàn

Luyện tập [Học nghe Viết (ngẫu nhiên)]