học tiếng hàn

Học phát âm (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. nhà riêng
2. đứa bé hay tè dầm
3. tuyên cáo , tuyên án
4. trong
5. bệnh khó điều trị
6. uống cafe , trà
7. bài tiết
8. hạng mục khác
9. Trẹo, sái
10. mua hàng trên mạng
11. Đinh, gim, cài trang điểm
12. câu (cá)
13. đồng nghiệp
14. Đồng cỏ
15. quả măng cụt
16. thủ phạm
17. máy sấy tóc
18. phòng trà
19. hồ sơ hợp lệ
20. Mơ mộng - Thực tế
21. phải nhập viện
22. Mí tay áo
23. leo núi
24. Kết cấu vải
25. thế kỷ
26. cao dán
27. bãi bỏ
28. nơi làm việc
29. thời gian thử việc
30. Mặt đất
31. vẽ phác
32. ĐH Quốc gia
33. đường
34. Kiêu ngạo
35. Trường nội trú
36. nội quy an toàn
37. bệnh phong thổ
38. xã hội người có liên quan đến luật
39. tức thì
40. khách

Luyện tập [Học phát âm (ngẫu nhiên)]