học tiếng hàn

Trắc nghiệm nghe (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. máy in
2. cơ quan kiểm tra
3. Fax
4. giờ làm việc quy định
5. Cổ áo kiểu napoleon
6. đĩa mềm
7. mã hàng
8. Huyện
9. giảm
10. trấn tính
11. bảng giờ chạy tàu (xe)
12. Anh chị em chồng
13. mũi tên
14. nhà máy lọc nước
15. ẩm
16. dẫn dắt
17. quán bán thức ăn làm bằng bột
18. Tổng bí thư
19. Bộ khoa học và Công nghệ
20. gấp, khẩn cấp, cần thiết
21. khâu , may đắp lên
22. lượng giao dịch
23. nhà không có giấy phép
24. gia đình
25. p,b
26. bóng bàn
27. cuộc gọi nhỡ
28. Phương châm nhà máy cơ bản
29. quả vải
30. lái
31. Bác ,anh của bố
32. đi bộ
33. mũi khoan
34. nơi để phẩn
35. người hút thuốc
36. trẻ thiểu năng
37. kéo dây khóa lên
38. sử lý hóa học
39. trong
40. tiền còn lại

Luyện tập [Trắc nghiệm nghe (ngẫu nhiên)]