HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
kịch bản
활동
대본
명치
과속 금지
2.
cơm trắng
소쿠리
활동
백밥
예수님
3.
dự báo kinh tế
대본
야생말
경기예측
통신
4.
27
백밥
활동
골프클럽
이십칠
5.
điện cao áp
소쿠리
음력
특고압
푹
6.
bảng hướng dẫn
안내판
낚싯줄
송금하다
신분을 보장 받다
7.
Ánh sáng báo hiệu
음력
신호탄, 조명탄
현충일
활동
8.
Chúa Giêsu
예수님
송금하다
명치
활동
9.
Đường may cạp
털신
음력
걸쇠, 고리
웨이스트심
10.
nhận đảm bảo về bản thân
신분을 보장 받다
현충일
수락산
이십칠
11.
ám hiệu
아파트
푹
암기다
현충일
12.
ức
예수님
암기다
명치
수락산
13.
ly lọc
암기다
소쿠리
골프클럽
낚싯줄
14.
nhiều, tốt
리더
백밥
푹
귀금속
15.
Núi Surak
신호탄, 조명탄
활동
아파트
수락산
16.
tiền thưởng
귀금속
예수님
베이지
상여금(보너스)
17.
ngựa hoang
야생말
웨이스트심
털신
과속 금지
18.
giày bông
털신
특고압
경기예측
수락산
19.
thời hạn hợp đồng
계약 기간
활동
명치
통신
20.
Phó giáo sư
리더
현충일
안내판
저는 회사에 다닙니다
21.
phòng đôi
2인실
안내판
전동기
베이지
22.
máy điện
낚싯줄
저는 회사에 다닙니다
아파트
전동기
23.
mục sư
귀금속
송금하다
목사
대본
24.
Cái móc, cái gài
전동기
음력
신호탄, 조명탄
걸쇠, 고리
25.
thông tin
베이지
수락산
음력
통신
26.
ngày thương binh liệt sỹ
토하다
현충일
송금하다
아파트
27.
Màu nâu vàng
암기다
대본
베이지
아파트
28.
dây câu
전동기
특고압
낚싯줄
예수님
29.
hoạt động
토하다
2인실
낚싯줄
활동
30.
cấm đi quá tốc độ
과속 금지
광부
2인실
명치
31.
câu lạc bộ chơi golf
소쿠리
골프클럽
리더
야생말
32.
Công lao - Điều sai trái
공훈 - 죄과
아파트
활동
음력
33.
thông gió
명치
경기예측
환기를하다
과속 금지
34.
chuyển tiền
목사
송금하다
신호탄, 조명탄
예수님
35.
kim loại quí
푹
현충일
귀금속
상여금(보너스)
36.
nôn mửa, khạc nhổ, ọe ra
안내판
토하다
리더
골프클럽
37.
chung cư
저는 회사에 다닙니다
환기를하다
현충일
아파트
38.
tôi đến công ty
목사
광부
안내판
저는 회사에 다닙니다
39.
thợ mỏ
소쿠리
야생말
광부
푹
40.
âm lịch
음력
송금하다
경기예측
리더
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: