HỌC TIẾNG KOREA
TỪ VỰNG
Học bảng chữ cái tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn
GIÁO TRÌNH
50 bài EPS-TOPIK
60 bài EPS-TOPIK
LUYỆN TẬP
Search
Trang chủ
Luyện tập
Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)
Học từ vựng
Luyện nghe
Luyện viết
Trắc nghiệm
Đảo câu
Cài đặt cấu hình nghe
Cài đặt
Tự động nghe liên tục
Lặp lại mỗi lần nghe
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
Đợi nghe giữa các từ
1 giây
2 giây
3 giây
4 giây
5 giây
Nghe lại toàn bộ
0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
10 lần
15 lần
30 lần
50 lần
Cập nhật
Từ vựng
1.
Đơn giản hóa công việc
보통
스님
여걸
작업간소화
2.
26
안심하다
흑옥색
기본임금수준
이십육
3.
lời nói (dạng tôn trọng)
물김치
섹스
말씀하시다
뱃전
4.
Râu cằm
선출하다
더하기
턱수염
말씀하시다
5.
thuốc trị liệu viêm nhiễm
피고 즉
안심하다
소염제
지누이도
6.
ủng bảo hộ
스님
여걸
안전장화
분수
7.
sàn kịch ngoai trời
회향
보통
노천극장
녹색양배추
8.
bầu
선출하다
턱수염
더하기
물김치
9.
Phun đen
흑옥색
하차하다
피고 즉
분수
10.
biên lai nhận
소염제
물김치
턱수염
접수증
11.
kim chi nước
작업간소화
물김치
초콜릿
여걸
12.
Cộng
분수
초콜릿
더하기
살인
13.
dụ dỗ
하차하다
유흑하다
발급
폐기물관리체계
14.
đồ hộp
캔
흑옥색
더하기
소고하다
15.
nữ hào kiệt
여걸
스님
물김치
이십육
16.
rau thì là
의뢰인
이삿짐센터
회향
작업간소화
17.
trị liệu , chỉ trích
안전장화
보통
진료하다
안심하다
18.
khó nhọc, vất vả
녹색양배추
소고하다
안심하다
하차하다
19.
thay đổi cư trú
뱃전
회향
자격을 변경하다
진료하다
20.
cấp phát,cấp cho
턱수염
소염제
발급
피고 즉
21.
thông thường
녹색양배추
회향
보통
발급
22.
chỉ chắp
지누이도
소고하다
말씀하시다
흑옥색
23.
đài phun nước
의뢰인
분수
물김치
이삿짐센터
24.
vụ giết người
이삿짐센터
보통
살인
선출하다
25.
người nhờ , người yêu cầu
이삿짐센터
노천극장
흑옥색
의뢰인
26.
hệ thống sử lý nước thải
여걸
폐기물관리체계
흑옥색
기본임금수준
27.
cái bàn làm việc
뱃전
노천극장
작업대
살인
28.
trung tâm vận chuyển nhà
분수
캔
물김치
이삿짐센터
29.
sườn tàu
자격을 변경하다
지누이도
이십육
뱃전
30.
bắp cải xanh
접수증
녹색양배추
작업간소화
캔
31.
xuống hàng , hạ hàng xuống
지누이도
하차하다
접수증
흑옥색
32.
giới tính
소염제
섹스
유흑하다
흑옥색
33.
ca khúc nổi tiếng
물김치
소고하다
명곡
캔
34.
nhà sư
캔
안전장화
스님
유흑하다
35.
chuồng lợn
턱수염
이삿짐센터
명곡
돼지우리(돈사)
36.
Bên bị cáo
여관
돼지우리(돈사)
피고 즉
섹스
37.
khách sạn
돼지우리(돈사)
여관
캔
분수
38.
Mức lương cơ bản
기본임금수준
접수증
회향
섹스
39.
sô cô la
초콜릿
작업간소화
안전장화
이삿짐센터
40.
an tâm
물김치
보통
턱수염
안심하다
Đảo câu
Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]
TỪ VỰNG
GIÁO TRÌNH
LUYỆN TẬP
BẢNG CHỮ CÁI
PHÂN LOẠI
TÌM HIỂU TIẾNG HÀN
TÌM HIỂU VỀ TIẾNG HÀN
Ngữ pháp N + 입니다/입니까?
Danh sách ngữ pháp TOPIK hoàn chỉnh – Trình độ sơ cấp (한국어능력시험 초급 기출 문법 리스트)
Bảng chữ cái tiếng Hàn [ Hangeul (한글) ]
Tổng hợp 15 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp [ trọng tâm ] cần học
NGỮ PHÁP: V/A +ᄂ/는 다고 하다
1
Ngữ pháp AV 아/어요
2
Cấu trúc thời gian: V – 아/어서 rồi, và, sau đó
3
Cấu trúc thời gian: V-(으)ㄴ 지~ làm gì được bao lâu
4
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP EPS-TOPIK
5
Cấu trúc thời gian: V-(으)면서 vừa ... vừa
Liên hệ với chúng tôi
Nhập họ và tên
Nhập số điện thoại
Email address
Thông điệp: