học tiếng hàn

Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. sườn ninh
2. ung thư tử cung
3. cuộc hẹn gặp
4. dái tai
5. Thiết bị lọc
6. tập hợp - Giải tán
7. hợp đồng
8. gọi điện thoại
9. tập thể dục
10. Hy Lạp, Egypt
11. sổ tay , sổ ghi chép
12. Đỏ
13. bánh xăng uých
14. ngâm vào nước lạnh
15. tra từ điển
16. bản tin
17. Bên nguyên, Nguyên cáo
18. bình tĩnh
19. Thiết kế mẫu giấy
20. bánh rán rắc hành, bánh kếp đậu xanh
21. đơn vị
22. được , trở thành
23. nhệt độ thấp
24. ủy ban tỉnh
25. mơ , mơ mộng
26. đương sự
27. cái kia
28. di băng
29. vận chuyển , giao hàng
30. Máy in
31. liên từ
32. nhấn số điện thoại
33. tháng trước
34. vé vào cửa
35. hoàn cảnh gia đình
36. Mua sắm
37. thuốc con nhộng
38. Thảm
39. quà tặng
40. Thìa sới cơm

Luyện tập [Trắc nghiệm Việt Hàn (ngẫu nhiên)]