học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. phim hành động

2. giết , sát hại

3. can ngăn

4. thế giới

5. dùng ngón tay để chỉ

6. Em chồng

7. sống mũi

8. Ba (hh)

9. bắt cóc

10. tiệc cuối năm

11. máu

12. trâm (gài đầu)

13. quả lê gai

14. tan sở, đi làm về

15. đèn hậu

16. chỉ, duy nhât, tuy nhiên

17. Mĩ thuật

18. Dấu kép

19. tai nạn

20. hạng mục hàng xuất khẩu

21. sự lạc quan

22. mồ hôi lạnh

23. đeo mắt

24. park sang a rất hay cười

25. hành lý quá trọng lượng quy định

26. cưỡng dâm, hiếp dâm

27. áo tù

28. phòng học

29. lời chào (chúc mừng)

30. tiêu

31. tiếng ném hòm

32. kháng án

33. cái pin cài áo

34. chất khoáng

35. excel

36. Thím

37. suy luận

38. nói

39. từ chối thụ án vụ kiện

40. Bắc cực

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]