học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. Lo âu - An tâm

2. âm nhạc cổ điển

3. sân tennis

4. đền ang ko vát

5. đi giày bảo hộ

6. đểđặt xuống

7. giày thể thao

8. thăm bệnh

9. hóa trang

10. ảo tưởng

11. chuyển phát nhanh

12. bình minh

13. rồi thì, sau đó

14. xuất hiện

15. khửu tay

16. giày leo núi

17. màu nâu

18. hòa huề trong thi đấu

19. quần áo , y phục

20. kho báu

21. ồn ào

22. Là quần

23. bằng Hàng không

24. lọ tiêu

25. ánh sáng neon

26. Ko may mắn - May mắn

27. Bảo mẫu

28. lễ hội hóa trang

29. tuần trước

30. phòng internet

31. muốn

32. Hệ thống giao lưu

33. trị liệu , chỉ trích

34. thuốc cảm cúm

35. xe tang

36. phần vốn góp sở hữu nhà nước

37. thể trọng

38. Chỗ thông gió

39. rượu mùi

40. đồ dùng nhà bếp

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]