học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. đăng ký làm vi da

2. nhanh, thần tốc

3. người cao lều khều

4. thăm bệnh

5. hỏi thăm

6. Lỗi may dây định vị

7. trương trình cấp phép làm việc

8. bệnh viện tư nhân

9. ruột chì kim

10. thờ cúng

11. nổi tiếng

12. ghen

13. các luật liên quan đến xã hội

14. ắm, bế, ôm

15. cắt, xén

16. cấm leo thang

17. giặt áo

18. Động vật

19. mệt mỏi

20. khóa đóng

21. du lãm

22. cởi,cài cúc áo

23. Học sinh cấp 1

24. hiệu thuốc

25. quá

26. Bệnh sida

27. môn lướt sóng

28. lông vũ

29. không có tài liệu

30. xuống

31. màu xanh đại dương , màu xanh

32. thoáng mat

33. chơi dã ngoại

34. Nhân viên bảo vệ

35. Đầu học kì

36. Vặn từng đoạn

37. thơm

38. ngăn nướng

39. Ba (th)

40. nước đá

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]