học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. quan hệ tình dục

2. găng tay bọc cao su

3. hàng năm

4. phần góp vốn

5. tiền thừa trả lại, tiền thối lại

6. Cỏ khô

7. sốt cao

8. ngắn

9. kê khai khống

10. chiêu đái

11. Ánh sáng mặt trời

12. Chỉ vặn

13. thức ăn khô

14. cho phép

15. mồ hôi hột

16. cái cân

17. i

18. thức ăn ( bò, ngựa)

19. bàn cắt

20. Cấm các loại xe

21. gãi, cào, làm trầy

22. vịt tiềm

23. vừa

24. Nham thạch

25. phu nhân

26. luật phá sản

27. giấy đăng ký

28. màu vàng

29. là ngày 25 tháng 6

30. tiếng chuông

31. tra tấn

32. thất nghiệp

33. thẩm tra

34. cưỡi ngựa

35. bớt, giảm

36. Cổ áo kiểu napoleon

37. chúc mừng

38. sẽ làm lại

39. đình công

40. Bên nguyên

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]