học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. cảnh báo nhiệt độ cao

2. đương sự

3. 16

4. hộp dụng cụ cấp cứu

5. đầu tháng

6. nếp nhăn

7. ngay lập tức

8. món ăn phụ

9. ván trượt bánh xe

10. sự co lại

11. Chuỗi cửa hàng

12. trục xuất

13. lễ cưới truyền thống

14. rửa kỹ, rửa sạch

15. tạm thời

16. phòng vệ sinh

17. mắng

18. cải xoăn

19. đến nơi

20. máy biến áp

21. đánh , đập (chỉ hành động)

22. quả lê

23. cực tẩy

24. chức vụ

25. màn cửa , rèm

26. người quản lý

27. thực phẩm gia công

28. đối đãi, chiêu đãi

29. Phát thanh viên

30. phí phiên dịch

31. sụn

32. kỹ sư

33. boong tàu

34. kim vắt sổ

35. chuẩn bị quà tặng

36. cái giá 3 chân

37. luân lý

38. thổi sáo vào ban đêm

39. Đường may hông

40. thuế thu nhập

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]