học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. thiết bị sử lý bằng vi sinh vật

2. Thái Lan, Thailand

3. máy phát điện

4. thứ 5

5. sản suất

6. thuốc xoa bóp dạng nước

7. đóng dấu

8. năm mới

9. yêu đơn phương

10. Quá lỏng

11. May khuất

12. người khiếm khuyết thính giác

13. đạo diễn sân khấu

14. đùi

15. Ủy ban tài chính quốc hội

16. quả quýt

17. khăn tay lông

18. Em

19. xà phòng rửa mặt

20. ân mũi tàu

21. buồng máy bay

22. sinh con trai

23. tàu biển

24. lập kế hoạch

25. Lo lắng - An Tâm

26. túi, thùng

27. Sâu cổ sau

28. bản dịch

29. ngói

30. con công

31. liên lạc

32. đỗ phụ nguyên chất

33. Sợi nhũ

34. trung tâm tư vấn

35. In máy

36. bị trúng độc

37. rửa

38. sào

39. Ánh trăng

40. nhiệt kế

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]