học tiếng hàn

Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. thuyền du lịch

2. đúng

3. chỉ người làm theo ý mình

4. Là hoàn thiện

5. kéo lên , múc lên , vớt

6. là ngày 30 tháng 8

7. cắt, xén

8. chuyến công tác

9. ngày làm việc trong tuần

10. bắt trước theo, làm theo

11. bán

12. giao thông thuận lợi

13. cách tính lương

14. tội phạm bị án tử hình

15. Hộp phấn bôi

16. Túi đựng đàn xếp

17. trang trại

18. gương tay

19. Không chải bóng

20. ít dân

21. phụ nữ có thai

22. găng tay

23. Khí hậu

24. thực phẩm gia công

25. nghĩ cái khác

26. quả sam mộc

27. Quán karaoke

28. nghề làm kho lạnh

29. sờ mó cơ thể

30. truyền hình qua đài khác

31. nấu , sắc , đun sôi

32. Tiệm giặt là

33. ngăn nướng

34. ngày kỷ niệm

35. xe cũi đẩy (trẻ con)

36. mẫu kiến trúc

37. khu vực cấm nấu ăn

38. bữa nhậu

39. ngực

40. nhưng ở kia có thể bơi được

Luyện tập [Trắc nghiệm Hàn Việt (ngẫu nhiên)]