học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. phiên dịch

2. tủ lạnh

3. Sân thi đấu

4. thần kinh thị giác

5. xảy ra thảm họa tự nhiên

6. bệnh quai bị

7. đeo khẩu trang chống bụi

8. nghỉ hàng tuần

9. luật giao thông

10. cuộc gọi điện thoại

11. có ý , cố ý

12. đáng ghét, căm thù

13. cảnh báo nhiệu độ cao

14. người lớn

15. Sàn còn ướt

16. tử đựng thức uống

17. biệt thự

18. giá trị dinh dưỡng

19. cách nói gián tiếp

20. tờ quảng cáo

21. bệnh máu trắng

22. Trái, phải cổ không cân xứng

23. Bệnh bạch hầu

24. gieo mạ

25. nước hầm cá

26. bản hợp đồng thuê mướn

27. giờ tan ca, giờ tan việc

28. lò nướng

29. hoạt hình

30. người phạm tội

31. vào khi đó

32. trói , cột

33. trung tâm cư trú

34. đây là công ty

35. ban kiểm soát

36. Thành thạo- không thạo

37. sân bóng đá

38. quấy rầy - giúp đỡ

39. khóa đóng

40. nghỉ không lí do

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]