học tiếng hàn

Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)

Cài đặt cấu hình nghe

Từ vựng

1. khẩu vị

2. xây dựng

3. 18

4. Dân chúng

5. cởi,cài cúc áo

6. trồng lên, xếp lên

7. tín dụng gián tiếp

8. Áo jacket có model sơ mi

9. bụng mỡ

10. qui tắc

11. nghỉ ngơi

12. đùa tình dục

13. bạn đọc tài liệu chưa?

14. cấp cứu

15. để lại lời nhắn

16. cái tách nhựa

17. Thiết bị trường học

18. hôm nay ấm hơn so với hôm qua

19. Chân cổ

20. lầm bầm , càu nhàu một mình

21. táo bón

22. Hình nón

23. nhất

24. dai

25. tiếng vỗ tay

26. rượu gạo

27. phòng thị trường

28. công nghệ nhân dân

29. sống tay

30. đại tràng

31. Bệnh bạch hầu

32. Xác định lại

33. kem trị mụn

34. nhuộm chân tóc mới mọc

35. hạt bo bo

36. bị bám bẩn

37. xe đẩy hàng

38. người lớn

39. sửa chữa

40. đất canh tác

Luyện tập [Viết Việt Hàn (ngẫu nhiên)]